galina sergeevna ulanova

galina sergeevna ulanova

Galina Sergeevna Ulanova performs a graceful ballet leap on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Galina Sergeevna Ulanova (1910-1998) một nữ diễn viên ballet người Nga, được coi một trong những công ballet vĩ đại nhất thế kỷ 20. nổi tiếng với kỹ thuật điêu luyện, biểu cảm sâu sắc khả năng truyền tải cảm xúc qua từng động tác múa.

dụ sử dụng
  • (Galina Sergeevna Ulanova is known as a legend of Russian ballet.)
  • (Galina Sergeevna Ulanova's performance as Giselle left an unforgettable impression on the audience.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách Ulanova": Một thuật ngữ trong giới ballet để chỉ phong cách múa thanh lịch, tinh tế giàu cảm xúc đặc trưng của .
    • Phong cách Ulanova được nhiều công đương đại học tập ngưỡng mộ.
      (The Ulanova style is studied and admired by many contemporary dancers.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulanova (danh từ riêng, viết tắt): Thường dùng để gọi tắt Galina Sergeevna Ulanova.
    • Tác phẩm "Hồ thiên nga" do Ulanova trình diễn một kiệt tác.
      (The performance of "Swan Lake" by Ulanova is a masterpiece.)
Từ đồng nghĩa
  • công ballet Nga: Mô tả chung, nhưng không cụ thể bằng "Galina Sergeevna Ulanova".
  • Huyền thoại ballet: Dùng để chỉ những người tầm ảnh hưởng lớn như .
Các cụm từ liên quan
  • Vở ballet của Ulanova: Các tác phẩm từng biểu diễn, như "Giselle", "Hồ thiên nga", "Romeo Juliet".
    • Vở ballet của Ulanova luôn thu hút đông đảo khán giả.
      (Ulanova's ballets always attract a large audience.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đôi chân của Ulanova": Một thành ngữ ẩn dụ để chỉ sự uyển chuyển, tài năng vượt trội trong múa ballet.
    • ấy đôi chân của Ulanova, múa thật điêu luyện.
      (She has the feet of Ulanova, dancing so skillfully.)